Dịch

furunculosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của mụn nhọt hoặc mụn nhọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of furuncles or boils.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. furunculosisDạng gốc (base form)
  2. furunculoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI