Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funneling
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình rót qua phễu
danh từ
The process of passing something through a funnel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funneling
Dạng gốc
(base form)
funneling
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quá trình rót qua phễu
1
Quá trình rót qua phễu
1
Quá trình rót qua phễu