Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
funking
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bowdlerization chết tiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bowdlerization of fucking.
2
Chơi bowling chết tiệt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
bowdlerization of fucking
Ví dụ
I
earned
my
funking
reward
!
I
funking
love
this
show
!
This
is
funking
awful
!
AI
1
Bowdlerization chết tiệt
2
Chơi bowling chết tiệt
1
Bowdlerization chết tiệt
2
Chơi bowling chết tiệt
1
Bowdlerization chết tiệt
2
Chơi bowling chết tiệt