Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funipuncture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chọc dây rốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cordocentesis
AI
1
Chọc dây rốn
1
Chọc dây rốn
1
Chọc dây rốn