funicular railway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường ray cáp trên đường nghiêng; đặc biệt là loại chạy trên hai đường ray (hoặc có đường vòng), với một cặp phương tiện đối trọng nhaudanh từA cable railway on an incline; especially one which operates on two tracks (or with a passing loop), with a pair of vehicles counterbalancing each other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funicular railwayDạng gốc (base form)
- funicular railwaysSố nhiều (plural)