Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fungistat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất kháng nấm, chất hãm nấm
danh từ
A chemical or biological agent that stops fungi from reproducing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fungistat
Dạng gốc
(base form)
fungistat
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fungistat
fungistat
ic
Kháng nấm, hãm nấm
tính từ, danh từ
AI
1
Chất kháng nấm
1
Chất kháng nấm
1
Chất kháng nấm