funduscope
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ để kiểm tra bên trong mắt (nghĩa là dùng để soi đáy mắt)danh từAn instrument for examining the interior of the eye (that is, for funduscopy).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funduscopeDạng gốc (base form)
- funduscopesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa