Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fundamental aspect
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khía cạnh cơ bản, yếu tố nền tảng
danh từ
essential or basic part of something
Ví dụ
Understanding
language
is
a
fundamental
aspect
of
communication
.
Hiểu ngôn ngữ là khía cạnh cơ bản của giao tiếp
AI
1
Khía cạnh cơ bản
1
Khía cạnh cơ bản
1
Khía cạnh cơ bản