Dịch

fundamental aspect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khía cạnh cơ bản, yếu tố nền tảngdanh từessential or basic part of something

Ví dụ

  • .Hiểu ngôn ngữ là khía cạnh cơ bản của giao tiếp

AI