Dịch

funambulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đi trên dây; đi bộ trên dâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of walking on ropes; tightrope walking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funambulationDạng gốc (base form)
  2. funambulationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI