full-length
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không rút ngắn; đầy đủ và không bị cắttính từkhông so sánh (not comparable)Not shortened; complete and uncut.
- Bao phủ toàn bộ chiều cao của cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Covering the full height of the body.
- Của một bức tranh, tác phẩm điêu khắc hoặc một bức ảnh, thể hiện chiều cao đầy đủ của cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Of a painting, sculpture or a photograph, representing the full height of the body.
- Bức chân dung đầy đủdanh từA full-length portrait.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- full-lengthDạng gốc (base form)
- full-lengthsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ở trạng thái căng hoàn toàn
- không so sánh (not comparable)Ở trạng thái căng hoàn toàn, đòi hỏi toàn bộ cơ thểAt full stretch, requiring the whole body.
Ví dụ
- bức chân dung to như thật (cao bằng người)
- gương đứng soi được cả người
- .