Dịch

full-length

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không rút ngắn; đầy đủ và không bị cắttính từkhông so sánh (not comparable)Not shortened; complete and uncut.
  2. Bao phủ toàn bộ chiều cao của cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Covering the full height of the body.
  3. Của một bức tranh, tác phẩm điêu khắc hoặc một bức ảnh, thể hiện chiều cao đầy đủ của cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Of a painting, sculpture or a photograph, representing the full height of the body.
  4. Bức chân dung đầy đủdanh từA full-length portrait.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. full-lengthDạng gốc (base form)
  2. full-lengthsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ở trạng thái căng hoàn toàn
  1. không so sánh (not comparable)Ở trạng thái căng hoàn toàn, đòi hỏi toàn bộ cơ thểAt full stretch, requiring the whole body.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bức chân dung to như thật (cao bằng người)
  • gương đứng soi được cả người
  • .

AI