Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
full-bearded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khuôn mặt có bộ râu và ria mép dày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the face, having a thick beard and moustache.
AI
1
Khuôn mặt có bộ râu và ria mép dày
1
Khuôn mặt có bộ râu và ria mép dày
1
Khuôn mặt có bộ râu và ria mép dày