Dịch

full-beam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với high-beamdanh từSynonym of high-beam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. full-beamDạng gốc (base form)
  2. full-beamsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI