Dịch

fulgurite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kính được hình thành do sét đánh làm tan chảy cát hoặc vật liệu khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Glass formed by a lightning strike melting sand or other material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fulguriteDạng gốc (base form)
  2. fulguritesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfulgur

AI