fulgurite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kính được hình thành do sét đánh làm tan chảy cát hoặc vật liệu khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Glass formed by a lightning strike melting sand or other material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fulguriteDạng gốc (base form)
- fulguritesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfulgur