Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fujara
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loại nhạc cụ hơi giống sáo từ Slovakia
danh từ
a flute-like woodwind musical instrument from Slovakia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fujara
Dạng gốc
(base form)
fujara
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại nhạc cụ hơi giống sáo từ Slovakia
1
Một loại nhạc cụ hơi giống sáo từ Slovakia
1
Một loại nhạc cụ hơi giống sáo từ Slovakia