Dịch

fuddling cup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu đố ba chiều ở dạng bình uống nước được làm từ ba cốc hoặc bình trở lên, tất cả được liên kết với nhau bằng lỗ và ống. Thử thách là uống từ bình mà không bị đổdanh từA three-dimensional puzzle in the form of a drinking vessel made of three or more cups or jugs all linked together by holes and tubes. The challenge is to drink from the vessel without spilling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuddling cupDạng gốc (base form)
  2. fuddling cupsSố nhiều (plural)

AI