Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fudanshi
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Fan nam của yaoi
danh từ
A male fan of yaoi.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fudanshi
Dạng gốc
(base form)
fudanshi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Fan nam của yaoi
1
Fan nam của yaoi
1
Fan nam của yaoi