fucoxanthinol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại rượu có nguồn gốc từ fucoxanthindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alcohol derived from fucoxanthin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fucoxanthinolDạng gốc (base form)
- fucoxanthinolsSố nhiều (plural)