Dịch

fucoxanthinol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rượu có nguồn gốc từ fucoxanthindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alcohol derived from fucoxanthin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fucoxanthinolDạng gốc (base form)
  2. fucoxanthinolsSố nhiều (plural)

AI