Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fucoside
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ glycoside của fucose
danh từ
Any glycoside of fucose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fucoside
Dạng gốc
(base form)
fucoside
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fucose
+
-ide
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fucoside
fucosid
osis
Rối loạn lặn nhiễm sắc thể thường hiếm gặp trong đó enzyme fucosidase không được sử dụng đúng cách trong tế bào để phân hủy fucose
danh từ
fucosid
ase
Các enzyme xúc tác quá trình thủy phân fucoside
danh từ
AI
1
Bất kỳ glycoside của fucose
1
Bất kỳ glycoside của fucose
1
Bất kỳ glycoside của fucose