Dịch

fu...k

trạng từ (adverb)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của fucktrạng từkhông so sánh (not comparable)Censored spelling of fuck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fu...kNguyên thể (infinitive)
  2. fu...ksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fu…ks (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. fu...kedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. fu...kingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fu…ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck

3 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của fuck
  1. Censored spelling of fuck.

AI