Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fruit smoothie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thức uống làm từ trái cây thanh lý
danh từ
A drink made from liquidized fruit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fruit smoothie
Dạng gốc
(base form)
fruit smoothie
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Can
you
make
me
a
fruit
smoothie
?
" "
We
don't
have
fruit
.
We
used
to
.
"
AI
1
Thức uống làm từ trái cây thanh lý
1
Thức uống làm từ trái cây thanh lý
1
Thức uống làm từ trái cây thanh lý