fruit juice
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Nước ép trái câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The juice of one or more fruits. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fruit juiceDạng gốc (base form)
- fruit juicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fruit juice concentrate | Nước ép cô đặc |
Ví dụ
- .Tôi muốn nước trái cây.
- .
- .