Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fructivorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn quả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
fruit-eating
Nguồn gốc
(etymology)
fructo
+
vorous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pomo
Cây ăn quả
frutal
Cây ăn quả
AI
1
Ăn quả
1
Ăn quả
1
Ăn quả