Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fructan
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bất kỳ homopolysacarit bao gồm dư lượng fructose
danh từ
Any homopolysaccharide composed of fructose residues
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fructan
Dạng gốc
(base form)
fructan
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fructan
fructan
ase
Các enzyme xúc tác quá trình thủy phân fructan
danh từ
fructan
sucrase
Các sucrase tạo ra fructan
danh từ
fructan
ohydrolase
Các enzyme xúc tác quá trình thủy phân fructan
danh từ
oligo
fructan
Các oligosacarit bao gồm dư lượng fructose
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Bất kỳ homopolysacarit bao gồm dư lượng fructose
1
Bất kỳ homopolysacarit bao gồm dư lượng fructose
1
Bất kỳ homopolysacarit bao gồm dư lượng fructose