Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frosted heart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm màng ngoài tim
danh từ
Hyaloserositis of the pericardium.
AI
1
Viêm màng ngoài tim
1
Viêm màng ngoài tim
1
Viêm màng ngoài tim