Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frithborh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời cam kết thẳng thắn
danh từ
A frankpledge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frithborh
Dạng gốc
(base form)
frithborh
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lời cam kết thẳng thắn
1
Lời cam kết thẳng thắn
1
Lời cam kết thẳng thắn