Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friska
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần nhanh của csardas
danh từ
The fast section of a csardas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
friska
Dạng gốc
(base form)
friska
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
friska
friska
ls
Nhảy; nụ bạch hoa
danh từ
AI
1
Phần nhanh của csardas
1
Phần nhanh của csardas
1
Phần nhanh của csardas