Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friggatriskaidekaphobia
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ thứ sáu ngày mười ba
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of Friday the thirteenth.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paraskavedekatriaphobia
paraskevidekatriaphobia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
triskaidekaphobia
AI
1
Nỗi sợ thứ sáu ngày mười ba
1
Nỗi sợ thứ sáu ngày mười ba
1
Nỗi sợ thứ sáu ngày mười ba