Dịch

friending

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành động thêm một người làm bạn bè trên mạng xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)An act of adding a person as a friend on a social network.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. friendingDạng gốc (base form)
  2. friendingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tình cảm của tình bạn
  1. không đếm được (uncountable)A sentiment of friendship

Ví dụ

  • , , .
  • t'express .

AI