Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freygish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thang âm trội Phrygian
danh từ
The Phrygian dominant scale.
AI
1
Thang âm trội Phrygian
1
Thang âm trội Phrygian
1
Thang âm trội Phrygian