fretter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hay điều đó băn khoăndanh từOne who or that which frets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fretterDạng gốc (base form)
- frettersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vine-fretterdanh từ | danh từ | Xem vine-louse |
| wood fretterdanh từ | danh từ | Sinh vật, thường là ấu trùng côn trùng, sống trong gỗ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha