Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
freeze-thaw
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm cả sự đóng băng và tan băng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving both freezing and thawing.
Ví dụ
Some
of
these
properties
are
largely
matrix
dependent
,
and
can
be
measured
by
the
methods
commonly
used
for
conventional
concrete
,
for
example
,
compressive
strength
and
freeze-thaw
durability
.
AI
1
Bao gồm cả sự đóng băng và tan băng
1
Bao gồm cả sự đóng băng và tan băng
1
Bao gồm cả sự đóng băng và tan băng