Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freesia
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Lan Nam Phi
danh từ
Any flowering plant of the genus Freesia, native to South Africa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freesia
Dạng gốc
(base form)
freesia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lan Nam Phi
1
Lan Nam Phi
1
Lan Nam Phi