Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freeholder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng
danh từ
A person who holds tenure by freehold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freeholder
Dạng gốc
(base form)
freeholder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
freehold
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
free holder
Họ từ
(word family)
cùng gốc
freeholder
freehold
Thuộc quyền sở hữu vĩnh viễn
danh từ, tính từ, động từ
freeholder
ship
Tình trạng là một chủ sở hữu tự do
danh từ
AI
1
Chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng
1
Chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng
1
Chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng