Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freeganism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thực hành cuộc sống như một freegan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of living as a freegan.
Nguồn gốc
(etymology)
freegan
+
-ism
AI
1
Việc thực hành cuộc sống như một freegan
1
Việc thực hành cuộc sống như một freegan
1
Việc thực hành cuộc sống như một freegan