Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freefall style
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môn thi đấu trong đó vận động viên thực hiện các động tác trên không chính xác khi rơi tự do
danh từ
A competitive discipline where an athlete performs precise aerial maneuvers during freefall.
AI
1
Môn thi đấu trong đó vận động viên thực hiện các động tác trên không chính xác khi rơi tự do
1
Môn thi đấu trong đó vận động viên thực hiện các động tác trên không chính xác khi rơi tự do
1
Môn thi đấu trong đó vận động viên thực hiện các động tác trên không chính xác khi rơi tự do