Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freedomistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chủ nghĩa tự do
tính từ
Relating to freedomism.
AI
1
Liên quan đến chủ nghĩa tự do
1
Liên quan đến chủ nghĩa tự do
1
Liên quan đến chủ nghĩa tự do