Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freeboxer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ đóng hộp miễn phí
danh từ
A woman who freeboxes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freeboxer
Dạng gốc
(base form)
freeboxer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
freebox
+
-er
AI
1
Người phụ nữ đóng hộp miễn phí
1
Người phụ nữ đóng hộp miễn phí
1
Người phụ nữ đóng hộp miễn phí