Dịch

free-floating

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nổi trong nước mà không cần bám vào bất cứ vật gì và không có phương tiện đẩytính từkhông so sánh (not comparable)Floating in water without attachment to anything and with no means of propulsion.
  2. Bị tách rời khỏi thực tế cụ thể hoặc những tài liệu tham khảo cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Being detached from concrete reality or specific referents.

Cụm từ (phrase)

free-floating planetdanh từĐồng nghĩa với rogue planet

Ví dụ

  • người trí thức lừng chừng
  • , , .
  • .

AI