Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fraterculine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hoặc đặc trưng của chi Fratercula; liên quan đến cá nóc
tính từ
Belonging to or characteristic of the genus Fratercula; pertaining to puffins.
AI
1
Thuộc hoặc đặc trưng của chi Fratercula
1
Thuộc hoặc đặc trưng của chi Fratercula
1
Thuộc hoặc đặc trưng của chi Fratercula