Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
franky
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của Frankenstein
danh từ
Synonym of Frankenstein.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
franky
Dạng gốc
(base form)
frank
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Frankenstein
AI
1
Dạng rút gọn của Frankenstein
1
Dạng rút gọn của Frankenstein
1
Dạng rút gọn của Frankenstein