Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
franconite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất trắng đơn tà có chứa hydro, niobi, oxy và natri
danh từ
A monoclinic white mineral containing hydrogen, niobium, oxygen, and sodium.
AI
1
Khoáng chất trắng đơn tà có chứa hydro
1
Khoáng chất trắng đơn tà có chứa hydro
1
Khoáng chất trắng đơn tà có chứa hydro