Dịch

franchiser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bên nhượng quyền, một công ty hoặc người cấp quyền nhượng quyềndanh từA franchisor, a company which or person who grants franchises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. franchiserDạng gốc (base form)
  2. franchisersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người có quyền bầu cử
  1. A person who has the right to vote.

Họ từ (word family)

cùng gốc franchiser

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , : Porter-pot ? ; Heavy-wet, !

AI