Dịch

fragile masculinity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những người đàn ông cảm thấy lo lắng khi cảm thấy họ không đáp ứng được các tiêu chuẩn văn hóa của nam giớidanh từkhông đếm được (uncountable)Anxiety felt by men who feel they do not meet cultural standards of manhood

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI