Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fracturedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng bị gãy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being fractured.
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng bị gãy
1
Trạng thái hoặc tình trạng bị gãy
1
Trạng thái hoặc tình trạng bị gãy