Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fracture someone's spine
Nghĩa chính
1
Làm gãy xương sống ai đó
AI
1
Làm gãy xương sống ai đó
1
Làm gãy xương sống ai đó
1
Làm gãy xương sống ai đó