fra
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người anh; tên hiệu chỉ tu sĩ Italiadanh từA title of a friar or monk: brother.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fra diavolodanh từ | danh từ | Nước sốt cà chua cay dùng cho mì ống hoặc hải sản, được làm từ ớt đỏ nghiền, tỏi, hành và rau thơm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýfrate
Ví dụ
- " . ," ."Bà ấy nằm trong tay bà Coulter," Fra Pavel nói.