Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foxiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính xảo quyệt, tính láu cá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic or quality of being foxy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
foxiness
fox
y
Ma túy 5-MeO-DMT
tính từ, danh từ
fox
Cáo
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
foxy
+
-ness
AI
1
Tính xảo quyệt
1
Tính xảo quyệt
1
Tính xảo quyệt