Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fowlpoxvirus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Avipoxvirus gây bệnh đậu gà
danh từ
The avipoxvirus responsible for fowlpox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fowlpoxvirus
Dạng gốc
(base form)
fowlpoxvirus
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Avipoxvirus gây bệnh đậu gà
1
Avipoxvirus gây bệnh đậu gà
1
Avipoxvirus gây bệnh đậu gà