Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fourth ventricle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong bốn tâm thất của não người
danh từ
One of the four ventricles of the human brain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fourth ventricle
Dạng gốc
(base form)
fourth ventricle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một trong bốn tâm thất của não người
1
Một trong bốn tâm thất của não người
1
Một trong bốn tâm thất của não người