Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fourplex
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà bốn căn hộ
danh từ
A quadplex.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fourplex
Dạng gốc
(base form)
fourplex
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
four
+
-plex
AI
1
Nhà bốn căn hộ
1
Nhà bốn căn hộ
1
Nhà bốn căn hộ